Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
raft foundation


noun
a foundation (usually on soft ground) consisting of an extended layer of reinforced concrete
Hypernyms:
foundation, base, fundament, foot, groundwork,
substructure, understructure


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.